Namibia Namibia
241

241/5(20.0) - 105/7(20.0)

Namibia won by 136 runs
105
Kenya

Namibia vs Kenya Đối đầu Tổng thể

  • Namibia
  • Kenya
  • Wins
  • 2
  • 0
  • Avg Runs
  • 143.5
  • 99.0
  • Max Runs
  • 181
  • 104
  • Min Runs
  • 106
  • 94
  • Batting 1st

    • Namibia
    • Kenya
    • Wins
    • 2
    • 0
    • Avg Runs
    • 143.5
    • 99.0
    • Max Runs
    • 181
    • 104
    • Min Runs
    • 106
    • 94

Bản ghi đối đầu

Top Batting Performers

Most Runs

  • # Player
  • 1 Frylinck, Jan (NAM) 57.0
  • 2 Karim, Irfan (KEN) 43.0
  • 3 Davin, Niko 19.0
  • 4 Bhudia, Sachin (KEN) 18.0
  • 5 Obuya, Collins (KEN) 15.0

Highest Scores

  • # Player
  • 1 Frylinck, Jan (NAM) 57.0
  • 2 Karim, Irfan (KEN) 43.0
  • 3 Davin, Niko 19.0
  • 4 Bhudia, Sachin (KEN) 18.0
  • 5 Obuya, Collins (KEN) 15.0

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Frylinck, Jan (NAM) 139.0
  • 2 Oluoch, Lucas (KEN) 133.3
  • 3 Davin, Niko 111.8
  • 4 Bhudia, Sachin (KEN) 105.9
  • 5 Ngoche, Shem (KEN) 100.0

Best Average

  • # Player
  • 1 Frylinck, Jan (NAM) 57.0
  • 2 Karim, Irfan (KEN) 43.0
  • 3 Davin, Niko 19.0
  • 4 Bhudia, Sachin (KEN) 18.0
  • 5 Obuya, Collins (KEN) 15.0

Top Bowling Performers

Most Wickets

  • # Player
  • 1 Lungameni, Tangeni (NAM) 2.0
  • 2 Vraj Patel 2.0
  • 3 Smit, JJ (NAM) 1.0
  • 4 Wiese, David (NAM) 1.0
  • 5 Erasmus, Gerhard (NAM) 1.0

Best Bowling

  • # Player
  • 1 Lungameni, Tangeni (NAM) 2/19
  • 2 Vraj Patel 2/19
  • 3 Erasmus, Gerhard (NAM) 1/10
  • 4 Ya France, Pikky (NAM) 1/11
  • 5 Oluoch, Lucas (KEN) 1/13

Best Economy Rate

  • # Player
  • 1 Erasmus, Gerhard (NAM) 3.3
  • 2 Ya France, Pikky (NAM) 3.7
  • 3 Oluoch, Lucas (KEN) 4.3
  • 4 Smit, JJ (NAM) 4.8
  • 5 Wiese, David (NAM) 5.3

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Lungameni, Tangeni (NAM) 9.0
  • 2 Vraj Patel 9.0
  • 3 Ngoche, Shem (KEN) 12.0
  • 4 Erasmus, Gerhard (NAM) 18.0
  • 5 Ya France, Pikky (NAM) 18.0

Kết quả H2H trong quá khứ

Date
S1
S2
Tổng cộng
Kết quả
T20 World Cup, Africa Qualifier, Regional Final
2023/11/27

Namibia won by 6 wickets

ICC T20 World Cup Qualifier
2019/10/25

Namibia won by 87 runs

5 Namibia Thống kê về Trận đấu

Date
S1
S2
Tổng cộng
Kết quả
T20 Series Namibia vs Scotland
2026/04/18

Namibia won by 4 wickets

T20 Series Namibia vs Scotland
2026/04/17

Scotland won by 19 runs

T20 Series Namibia vs Scotland
2026/04/15

Scotland won by 7 wickets

ICC Cricket World Cup League Two
2026/04/12

Scotland won by 7 wickets

ICC Cricket World Cup League Two
2026/04/10

Namibia won by 1 wickets

Lịch sử trước đây 5 , Namibia Thắng 2 , Hòa 0 , Thua 3 , Thắng: 40.00%

5 Kenya Thống kê về Trận đấu

Date
S1
S2
Tổng cộng
Kết quả
T20 World Cup, Sub Regional Africa, Qualifier A
2026/05/30

Kenya won by 9 wickets

T20 World Cup, Sub Regional Africa, Qualifier A
2026/05/29

-

T20 World Cup, Sub Regional Africa, Qualifier A
2026/05/28

Kenya won by 10 wickets

T20 World Cup, Sub Regional Africa, Qualifier A
2026/05/26

Kenya won by 38 runs

T20 World Cup, Sub Regional Africa, Qualifier A
2026/05/25

Rwanda won by 2 wickets

Lịch sử trước đây 5 , Kenya Thắng 4 , Hòa 0 , Thua 1 , Thắng: 80.00%

Namibia Lịch trình

Date
S1
S2
Tổng cộng
No data

Kenya Lịch trình

Date
S1
S2
Tổng cộng
No data
Namibia so với Kenya Thống kê Bản ghi Đối đầu

Các Đội Namibia và Kenya đã thi đấu 2 trận kể từ 2019. Trong số đó, Namibia đã giành chiến thắng 2 trận (Số Runs Trung bình 143.5, Số Runs Tối đa 181, Số Runs Tối thiểu 106), Kenya đã giành chiến thắng - trận (Số Runs Trung bình 99.0, Số Runs Tối đa 104, Số Runs Tối thiểu 94).
Trong 5 trận gần đây, Namibia đã giành chiến thắng 2, thua 3, với 181.0 Runs trung bình mỗi trận.
Trong 5 trận gần đây, Kenya đã giành chiến thắng 4, thua 1, với 98.2 Runs trung bình mỗi trận.
Trang này liệt kê hồ sơ đối đầu giữa Namibia vs Kenya, bao gồm những chiến thắng và thất bại lớn nhất giữa hai bên, và thống kê đối đầu trong tất cả các cuộc thi. Bạn đang ở trang web có thể so sánh hai đội Namibia và Kenya trước khi trận đấu bắt đầu. Ở đây, bạn có thể dễ dàng so sánh các thống kê cho cả hai đội.
Thống kê Namibia vs Kenya H2H được cập nhật vào 2026/06/08 lúc 02:23.