241/5(49.1) - 238/9(50.0)

Lightning Nữ won by 5 wickets

Lightning Nữ vs Thunder Nữ Đối đầu Tổng thể

  • Lightning Nữ
  • Thunder Nữ
  • Wins
  • 2
  • 1
  • Avg Runs
  • 172.3
  • 127.0
  • Max Runs
  • 259
  • 152
  • Min Runs
  • 103
  • 104
  • Batting 1st

    • Lightning Nữ
    • Thunder Nữ
    • Wins
    • 2
    • 1
    • Avg Runs
    • 172.3
    • 127.0
    • Max Runs
    • 259
    • 152
    • Min Runs
    • 103
    • 104

Bản ghi đối đầu

Top Batting Performers

Most Runs

  • # Player
  • 1 Boyce, Georgie (ENG) 71.0
  • 2 Beaumont, Tammy (ENG) 59.0
  • 3 Lamb, Emma (ENG) 56.0
  • 4 Bryce, Kathryn 29.0
  • 5 Ella Claridge (ENG) 24.0

Highest Scores

  • # Player
  • 1 Boyce, Georgie (ENG) 71.0
  • 2 Beaumont, Tammy (ENG) 59.0
  • 3 Lamb, Emma (ENG) 56.0
  • 4 Bryce, Kathryn 29.0
  • 5 Ella Claridge (ENG) 24.0

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Jackson, Laura (ENG) 175.0
  • 2 Beaumont, Tammy (ENG) 155.3
  • 3 Marshall, Laura 150.0
  • 4 Bryce, Kathryn 145.0
  • 5 Ellis, Bethan (ENG) 135.7

Best Average

  • # Player
  • 1 Kelly, Marie (ENG) 8.0
  • 2 Pai, Shachi (ENG) 7.0
  • 3 Bryce, Sarah 7.0

Top Bowling Performers

Most Wickets

  • # Player
  • 1 Cleary, Piepa (AUS) 3.0
  • 2 Groves, Josie 1.0
  • 3 Jones, Hannah (ENG) 1.0
  • 4 Jackson, Laura (ENG) 1.0
  • 5 Turner, Sophia (ENG) 1.0

Best Bowling

  • # Player
  • 1 Cleary, Piepa (AUS) 3/34
  • 2 Hartley, Alex (ENG) 1/13
  • 3 Graham, Phoebe (ENG) 1/19
  • 4 Groves, Josie 1/22
  • 5 Turner, Sophia (ENG) 1/24

Best Economy Rate

  • # Player
  • 1 Hartley, Alex (ENG) 3.3
  • 2 Higham, Lucy (ENG) 5.3
  • 3 Graham, Phoebe (ENG) 6.3
  • 4 Jones, Hannah (ENG) 6.8
  • 5 Kelly, Marie (ENG) 7.0

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Turner, Sophia (ENG) 6.0
  • 2 Cleary, Piepa (AUS) 8.0
  • 3 Jackson, Laura (ENG) 12.0
  • 4 Groves, Josie 18.0
  • 5 Graham, Phoebe (ENG) 18.0

Kết quả H2H trong quá khứ

Date
S1
S2
Tổng cộng
Kết quả

Lightning Nữ won by 5 wickets

Rachael Heyhoe Flint Trophy
2020/09/13

-

Rachael Heyhoe Flint Trophy
2020/08/29

-

5 Lightning Nữ Thống kê về Trận đấu

Date
S1
S2
Tổng cộng
Kết quả

Northern Diamonds Nữ won by 1 wickets

Southern Vipers Nữ won by 66 runs

Lịch sử trước đây 5 , Lightning Nữ Thắng 2 , Hòa 0 , Thua 3 , Thắng: 40.00%

5 Thunder Nữ Thống kê về Trận đấu

Date
S1
S2
Tổng cộng
Kết quả

Thunder Nữ won by 2 runs

The Blaze Women won by 24 runs

Northern Diamonds Nữ won by 86 runs

Thunder Nữ won by 120 runs

Thunder Nữ won by 8 wickets

Lịch sử trước đây 5 , Thunder Nữ Thắng 3 , Hòa 0 , Thua 2 , Thắng: 60.00%

Lightning Nữ Lịch trình

Date
S1
S2
Tổng cộng
No data

Thunder Nữ Lịch trình

Date
S1
S2
Tổng cộng
No data
Lightning Nữ so với Thunder Nữ Thống kê Bản ghi Đối đầu

Các Đội Lightning Nữ và Thunder Nữ đã thi đấu 3 trận kể từ 2020. Trong số đó, Lightning Nữ đã giành chiến thắng 2 trận (Số Runs Trung bình 172.3, Số Runs Tối đa 259, Số Runs Tối thiểu 103), Thunder Nữ đã giành chiến thắng 1 trận (Số Runs Trung bình 127.0, Số Runs Tối đa 152, Số Runs Tối thiểu 104).
Trong 5 trận gần đây, Lightning Nữ đã giành chiến thắng 1, thua 4, với 197.4 Runs trung bình mỗi trận.
Trong 5 trận gần đây, Thunder Nữ đã giành chiến thắng 0, thua 5, với 198.0 Runs trung bình mỗi trận.
Trang này liệt kê hồ sơ đối đầu giữa Lightning Nữ vs Thunder Nữ, bao gồm những chiến thắng và thất bại lớn nhất giữa hai bên, và thống kê đối đầu trong tất cả các cuộc thi. Bạn đang ở trang web có thể so sánh hai đội Lightning Nữ và Thunder Nữ trước khi trận đấu bắt đầu. Ở đây, bạn có thể dễ dàng so sánh các thống kê cho cả hai đội.
Thống kê Lightning Nữ vs Thunder Nữ H2H được cập nhật vào 2026/07/07 lúc 13:52.