|
Đăng nhập
Bóng đá
Bóng rổ
Tennis
Cricket
Bóng chày
Thêm
Esports
Bóng chuyền
Hocky
Bóng bầu dục
Bóng bàn
Cầu lông
bóng ném
Snooker
Bóng nước
Yêu thích
Cài đặt
Bóng rổ Trực tiếp Điểm số
Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia trực tiếp, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng
Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia
Hoa Kỳ
No data
Người nắm giữ danh hiệu vô địch :
Top salary player :
-
Stephen Curry
$ 62.5872M
Thống kê
Cầu thủ
-
Cầu thủ ngoại
-
Số lượng đội
30
Số vòng
-
Tổng quan
Fixture & Results
Bảng tích điểm
Thống kê
Đội bóng
Các trận đấu
Preseason
Regular Season
NBA Cup Group Stage
Atlanta Hawks
Brooklyn Nets
Charlotte Hornets
Chicago Bulls
Cleveland Cavaliers
Dallas Mavericks
Denver Nuggets
Detroit Pistons
Golden State Warriors
Houston Rockets
Indiana Pacers
London Lions
Los Angeles Clippers
Los Angeles Lakers
Memphis Grizzlies
Miami Heat
Milwaukee Bucks
Minnesota Timberwolves
New Orleans Pelicans
New York Knicks
Oklahoma City Thunder
Orlando Magic
Philadelphia 76ers
Phoenix suns
Portland Trail Blazers
Sacramento Kings
San Antonio Spurs
Toronto Raptors
Utah Jazz
Washington Wizards
Đội bóng rổ Boston Celtics
No data
05 Nov 10:00
Denver Nuggets
Toronto Raptors
-
-
Tổng quan
Tỷ lệ cược
H2H
05 Nov 10:00
Phoenix suns
Portland Trail Blazers
-
-
Tổng quan
Tỷ lệ cược
H2H
05 Nov 09:30
Houston Rockets
Minnesota Timberwolves
-
-
Tổng quan
Tỷ lệ cược
H2H
05 Nov 09:00
Memphis Grizzlies
Indiana Pacers
-
-
Tổng quan
Tỷ lệ cược
H2H
05 Nov 09:00
New Orleans Pelicans
Utah Jazz
-
-
Tổng quan
Tỷ lệ cược
H2H
05 Nov 09:00
Oklahoma City Thunder
Cleveland Cavaliers
-
-
Tổng quan
Tỷ lệ cược
H2H
05 Nov 08:30
Đội bóng rổ Boston Celtics
Milwaukee Bucks
-
-
Tổng quan
Tỷ lệ cược
H2H
05 Nov 08:30
Brooklyn Nets
Charlotte Hornets
-
-
Tổng quan
Tỷ lệ cược
H2H
05 Nov 08:30
New York Knicks
Chicago Bulls
-
-
Tổng quan
Tỷ lệ cược
H2H
05 Nov 08:00
Detroit Pistons
Philadelphia 76ers
-
-
Tổng quan
Tỷ lệ cược
H2H
05 Nov 08:00
Washington Wizards
Atlanta Hawks
-
-
Tổng quan
Tỷ lệ cược
H2H
03 Nov 11:00
Golden State Warriors
Phoenix suns
116
113
Tổng quan
Tỷ lệ cược
H2H
< Trước
1
85
86
87
88
89
95
Tiếp >
Bảng tích điểm
Regular Season
NBA Cup Group Stage
Eastern Conference
Western Conference
Atlantic
Central
Southeast
Pacific
Northwest
Southwest
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Eastern Conference
# Đội bóng
W
L
GB
HOME
AWAY
DIV
CONF
PPG
OPP PPG
DIFF
STRK
LAST 5
PCT
1
Philadelphia 76ers
7
1
0.0
4-1
3-0
2-0
7-1
110.9
105.1
+5.8
W4
W
W
W
W
L
0.875
2
Detroit Pistons
6
1
0.5
2-0
4-1
0-0
6-1
111.9
100.3
+11.6
W3
W
W
W
L
W
0.857
3
Đội bóng rổ Boston Celtics
5
2
1.5
4-0
1-2
2-0
5-1
115.0
109.1
+5.9
L1
L
W
W
W
W
0.714
4
Washington Wizards
4
3
2.5
2-1
2-2
2-1
4-3
109.4
107.4
+2.0
W2
W
W
L
L
W
0.571
5
Toronto Raptors
4
3
2.5
2-1
2-2
0-0
3-1
119.1
111.4
+7.7
W1
W
L
L
W
L
0.571
6
Cleveland Cavaliers
4
3
2.5
3-1
1-2
1-0
3-2
119.7
116.1
+3.6
L1
L
W
L
W
W
0.571
7
Atlanta Hawks
4
4
3.0
1-2
3-2
2-1
4-1
115.3
114.0
+1.3
W1
W
L
W
L
L
0.500
8
New York Knicks
3
4
3.5
2-2
1-2
1-3
3-4
106.4
105.1
+1.3
W1
W
L
W
W
L
0.429
9
Charlotte Hornets
3
5
4.0
2-3
1-2
2-2
3-5
97.4
108.6
-11.2
L4
L
L
L
L
W
0.375
10
Miami Heat
2
5
4.5
1-3
1-2
1-1
2-2
118.1
123.9
-5.8
L1
L
W
W
L
L
0.286
11
Orlando Magic
2
5
4.5
0-4
2-1
0-2
2-4
105.7
114.7
-9.0
L2
L
L
W
L
W
0.286
12
Indiana Pacers
2
6
5.0
0-4
2-2
0-1
1-5
111.8
115.6
-3.8
L5
L
L
L
L
L
0.250
13
Chicago Bulls
1
6
5.5
0-2
1-4
1-0
1-6
112.6
128.9
-16.3
L5
L
L
L
L
L
0.143
14
Milwaukee Bucks
1
6
5.5
1-3
0-3
1-2
1-4
111.1
124.1
-13.0
L3
L
L
L
W
L
0.143
15
Brooklyn Nets
1
6
5.5
0-3
1-3
0-2
1-6
105.6
114.1
-8.5
L1
L
W
L
L
L
0.143
z- Clinched Conference
x- Clinched Playoff Berth
y- Clinched Division
e- Eliminated From Playoff
*- Clinched Best League Record
Giải thích
W:
Thắng
L:
Thua
PCT:
Thắng
GB:
Thắng chênh lệch
HOME:
home Record
AWAY:
Xa
DIV:
Vách ngăn
CONF:
Đồng minh
PPG:
Tổng số điểm trung bình mỗi trận
OPP PPG:
Lost điểm
DIFF:
Trung bình lợi nhuận của các điểm
STRK:
Các vệt chiến thắng hiện tại
LAST 5:
Cuối cùng kỷ lục lăm trò chơi
Cầu thủ chính
Điểm
Đường chuyền kiến tạo
Bắt bóng bật bảng
#
Cầu thủ
Tổng số điểm trung bình mỗi trận
1
L.Doncic
Los Angeles Lakers
- G
38.3
2
A.Edwards
Minnesota Timberwolves
- G
33.2
3
S. Curry
Golden State Warriors
- PG
30.0
4
T. Maxey
Philadelphia 76ers
- G
29.1
5
S. Gilgeous-Alexander
Oklahoma City Thunder
- PG
28.4
6
G. Antetokounmpo
Miami Heat
- PF
28.4
7
T. Jerome
Memphis Grizzlies
- SG
28.2
8
J. Murray
Denver Nuggets
- PG
27.3
9
J. Tatum
Đội bóng rổ Boston Celtics
- SF
27.0
10
D.Acuff Jr.
Sacramento Kings
- G
26.1
Bảng điểm đầy đủ
Giải đấu
Facts
Sự kiện Cấp
-
Số vòng
-
Cầu thủ
-
Số lượng người chơi nước ngoài
-
Average ages
-
Đội nhà thắng
53%
Hòa
-
Away team wins
47%
Các trận đấu Sự dự đoán
Houston Rockets vs Miami Heat H2H
,
Sự dự đoán
Charlotte Hornets vs Miami Heat H2H
,
Sự dự đoán
Washington Wizards vs Golden State Warriors H2H
,
Sự dự đoán
Sacramento Kings vs Oklahoma City Thunder H2H
,
Sự dự đoán
Utah Jazz vs Milwaukee Bucks H2H
,
Sự dự đoán