Rwanda Rwanda
183

183/9(20.0) - 146/6(16.0)

Rwanda won by 6 runs

Rwanda vs Botswana Đối đầu Tổng thể

  • Rwanda
  • Botswana
  • Wins
  • 5
  • 1
  • Avg Runs
  • 139.0
  • 125.5
  • Max Runs
  • 192
  • 143
  • Min Runs
  • 108
  • 106
  • Batting 1st

    • Rwanda
    • Botswana
    • Wins
    • 5
    • 1
    • Avg Runs
    • 139.0
    • 125.5
    • Max Runs
    • 192
    • 143
    • Min Runs
    • 108
    • 106

Bản ghi đối đầu

Top Batting Performers

Most Runs

  • # Player
  • 1 Didier Ndikubwimana (RWA) 222.0
  • 2 Oscar Manishimwe (RWA) 159.0
  • 3 Karabo Motlhanka (BWA) 117.0
  • 4 Balakrishnan, Vinoo (BWA) 115.0
  • 5 Tharindu Perera (BWA) 107.0

Highest Scores

  • # Player
  • 1 Oscar Manishimwe (RWA) 89.0
  • 2 Didier Ndikubwimana (RWA) 69.0
  • 3 Balakrishnan, Vinoo (BWA) 61.0
  • 4 Hamza Khan (RWA) 53.0
  • 5 Monroux Kasselman (BWA) 51.0

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Eric Kubwimana (RWA) 212.5
  • 2 Dhruv Maisuria (BWA) 200.0
  • 3 Emile Rukiriza (RWA) 178.1
  • 4 Brandon van Zyl 157.1
  • 5 Hamza Khan (RWA) 155.9

Best Average

  • # Player
  • 1 Hamza Khan (RWA) 53.0
  • 2 Didier Ndikubwimana (RWA) 44.4
  • 3 Oscar Manishimwe (RWA) 39.8
  • 4 Tharindu Perera (BWA) 35.7
  • 5 Eric Dusingizimana (RWA) 33.0

Top Bowling Performers

Most Wickets

  • # Player
  • 1 Martin Akayezu (RWA) 8.0
  • 2 Emile Rukiriza (RWA) 7.0
  • 3 Muhammad Nadir (RWA) 7.0
  • 4 Yves Cyusa (RWA) 5.0
  • 5 Zappy Bimenyimana (RWA) 4.0

Best Bowling

  • # Player
  • 1 Martin Akayezu (RWA) 8/137
  • 2 Emile Rukiriza (RWA) 7/89
  • 3 Muhammad Nadir (RWA) 7/102
  • 4 Yves Cyusa (RWA) 5/42
  • 5 Michael Badenhorst (BWA) 4/30

Best Economy Rate

  • # Player
  • 1 Clinton Rubagumya (RWA) 3.7
  • 2 Kevin Irakoze (RWA) 5.0
  • 3 Katlo Piet (BWA) 5.2
  • 4 Muhammad Nadir (RWA) 5.4
  • 5 Emmanuel Sebareme (ZAF) 5.5

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Jean Pierre Rukundo (RWA) 6.0
  • 2 Michael Badenhorst (BWA) 7.5
  • 3 Brandon van Zyl 8.0
  • 4 Yves Cyusa (RWA) 8.4
  • 5 Nabil Master 12.0

Kết quả H2H trong quá khứ

Date
S1
S2
Tổng cộng
Kết quả

Rwanda won by 55 runs

T20 World Cup, Sub Regional Africa, Qualifier A
2026/05/30

Rwanda won by 2 runs

Rwanda won by 25 runs

Botswana won by 6 wickets

Rwanda won by 10 wickets

T20 World Cup, Sub Regional Africa, Qualifier A
2022/11/17

-

5 Rwanda Thống kê về Trận đấu

Date
S1
S2
Tổng cộng
Kết quả
T20 Africa Continent Cup
2026/09/17

Uganda won by 72 runs

Sierra Leone won by 6 wickets

T20 Africa Continent Cup
2026/09/15

Kenya won by 32 runs

T20 Africa Continent Cup
2026/09/11

Uganda won by 64 runs

Rwanda won by 145 runs

Lịch sử trước đây 5 , Rwanda Thắng 1 , Hòa 0 , Thua 4 , Thắng: 20.00%

5 Botswana Thống kê về Trận đấu

Date
S1
S2
Tổng cộng
Kết quả

Sierra Leone won by 21 runs

T20 Africa Continent Cup
2026/09/17

Kenya won by 64 runs

Uganda won by 5 wickets

Botswana won by 23 runs

T20 Africa Continent Cup
2026/09/11

Kenya won by 10 wickets

Lịch sử trước đây 5 , Botswana Thắng 1 , Hòa 0 , Thua 4 , Thắng: 20.00%

Rwanda Lịch trình

Date
S1
S2
Tổng cộng
No data

Botswana Lịch trình

Date
S1
S2
Tổng cộng
No data
Rwanda so với Botswana Thống kê Bản ghi Đối đầu

Các Đội Rwanda và Botswana đã thi đấu 6 trận kể từ 2022. Trong số đó, Rwanda đã giành chiến thắng 5 trận (Số Runs Trung bình 139.0, Số Runs Tối đa 192, Số Runs Tối thiểu 108), Botswana đã giành chiến thắng 1 trận (Số Runs Trung bình 125.5, Số Runs Tối đa 143, Số Runs Tối thiểu 106).
Trong 5 trận gần đây, Rwanda đã giành chiến thắng 1, thua 4, với 137.0 Runs trung bình mỗi trận.
Trong 5 trận gần đây, Botswana đã giành chiến thắng 1, thua 4, với 128.8 Runs trung bình mỗi trận.
Trang này liệt kê hồ sơ đối đầu giữa Rwanda vs Botswana, bao gồm những chiến thắng và thất bại lớn nhất giữa hai bên, và thống kê đối đầu trong tất cả các cuộc thi. Bạn đang ở trang web có thể so sánh hai đội Rwanda và Botswana trước khi trận đấu bắt đầu. Ở đây, bạn có thể dễ dàng so sánh các thống kê cho cả hai đội.
Thống kê Rwanda vs Botswana H2H được cập nhật vào 2026/10/04 lúc 00:42.