119/8(20.0) - 125/5(15.0)

Uganda won by 5 wickets
125
Uganda

Botswana vs Uganda Đối đầu Tổng thể

  • Botswana
  • Uganda
  • Wins
  • 0
  • 5
  • Avg Runs
  • 99.4
  • 144.8
  • Max Runs
  • 121
  • 229
  • Min Runs
  • 81
  • 85
  • Batting 1st

    • Botswana
    • Uganda
    • Wins
    • 0
    • 5
    • Avg Runs
    • 99.4
    • 144.8
    • Max Runs
    • 121
    • 229
    • Min Runs
    • 81
    • 85

Bản ghi đối đầu

Top Batting Performers

Most Runs

  • # Player
  • 1 Robinson Obuya (UGA) 118.0
  • 2 Shrideep Mangela (UGA) 109.0
  • 3 Riazat Ali Shah (UGA) 88.0
  • 4 Simon Sesazi (UGA) 87.0
  • 5 Tharindu Perera (BWA) 85.0

Highest Scores

  • # Player
  • 1 Simon Sesazi (UGA) 85.0
  • 2 Shrideep Mangela (UGA) 65.0
  • 3 Ramjani, Alpesh (UGA) 58.0
  • 4 Dhawan, Raghav 54.0
  • 5 Robinson Obuya (UGA) 51.0

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Gerald Olipa 240.0
  • 2 Cyrus Nshekanabo Kakuru (UGA) 200.0
  • 3 Ramjani, Alpesh (UGA) 165.7
  • 4 Robinson Obuya (UGA) 153.2
  • 5 Shrideep Mangela (UGA) 147.3

Best Average

  • # Player
  • 1 Ramjani, Alpesh (UGA) 58.0
  • 2 Dhawan, Raghav 54.0
  • 3 Simon Sesazi (UGA) 43.5
  • 4 Shrideep Mangela (UGA) 36.3
  • 5 Robinson Obuya (UGA) 29.5

Top Bowling Performers

Most Wickets

  • # Player
  • 1 Franco Nsubuga (UGA) 7.0
  • 2 Joseph Baguma (UGA) 5.0
  • 3 Cosmas Kyewuta (UGA) 5.0
  • 4 Henry Ssenyondo (UGA) 5.0
  • 5 Thatayaone Tshose (BWA) 5.0

Best Bowling

  • # Player
  • 1 Franco Nsubuga (UGA) 7/46
  • 2 Cosmas Kyewuta (UGA) 5/54
  • 3 Joseph Baguma (UGA) 5/55
  • 4 Henry Ssenyondo (UGA) 5/59
  • 5 Thatayaone Tshose (BWA) 5/131

Best Economy Rate

  • # Player
  • 1 Juma Miyagi (UGA) 2.3
  • 2 Franco Nsubuga (UGA) 3.1
  • 3 Dinesh Magan Nakrani (UGA) 3.5
  • 4 Henry Ssenyondo (UGA) 3.7

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Boemo Kgosiemang (BWA) 9.0
  • 2 Juma Miyagi (UGA) 12.0
  • 3 Joseph Baguma (UGA) 12.0
  • 4 Cosmas Kyewuta (UGA) 12.0
  • 5 Raghav Dhawan (UGA) 12.0

Kết quả H2H trong quá khứ

Date
S1
S2
Tổng cộng
Kết quả
T20 Africa Continent Cup
2026/09/10

Uganda won by 5 wickets

T20 World Cup, Africa Qualifier, Regional Final
2025/09/30

Uganda won by 8 wickets

Uganda won by 33 runs

Uganda won by 108 runs

T20 Africa Continent Cup
2024/12/04

Uganda won by 78 runs

5 Botswana Thống kê về Trận đấu

Date
S1
S2
Tổng cộng
Kết quả

Rwanda won by 6 runs

Botswana won by 23 runs

T20 Africa Continent Cup
2026/09/11

Kenya won by 10 wickets

T20 Africa Continent Cup
2026/09/10

Uganda won by 5 wickets

Rwanda won by 55 runs

Lịch sử trước đây 5 , Botswana Thắng 1 , Hòa 0 , Thua 4 , Thắng: 20.00%

5 Uganda Thống kê về Trận đấu

Date
S1
S2
Tổng cộng
Kết quả

Uganda won by 8 wickets

T20 Africa Continent Cup
2026/09/12

Kenya won by 8 wickets

T20 Africa Continent Cup
2026/09/11

Uganda won by 64 runs

T20 Africa Continent Cup
2026/09/10

Uganda won by 5 wickets

Uganda won by 114 runs

Lịch sử trước đây 5 , Uganda Thắng 4 , Hòa 0 , Thua 1 , Thắng: 80.00%

Botswana Lịch trình

Date
S1
S2
Tổng cộng
T20 Africa Continent Cup
2026/09/18

Uganda Lịch trình

Date
S1
S2
Tổng cộng
T20 Africa Continent Cup
2026/09/18
Botswana so với Uganda Thống kê Bản ghi Đối đầu

Các Đội Botswana và Uganda đã thi đấu 5 trận kể từ 2024. Trong số đó, Botswana đã giành chiến thắng - trận (Số Runs Trung bình 99.4, Số Runs Tối đa 121, Số Runs Tối thiểu 81), Uganda đã giành chiến thắng 5 trận (Số Runs Trung bình 144.8, Số Runs Tối đa 229, Số Runs Tối thiểu 85).
Trong 5 trận gần đây, Botswana đã giành chiến thắng 3, thua 2, với 131.4 Runs trung bình mỗi trận.
Trong 5 trận gần đây, Uganda đã giành chiến thắng 1, thua 4, với 159.6 Runs trung bình mỗi trận.
Trang này liệt kê hồ sơ đối đầu giữa Botswana vs Uganda, bao gồm những chiến thắng và thất bại lớn nhất giữa hai bên, và thống kê đối đầu trong tất cả các cuộc thi. Bạn đang ở trang web có thể so sánh hai đội Botswana và Uganda trước khi trận đấu bắt đầu. Ở đây, bạn có thể dễ dàng so sánh các thống kê cho cả hai đội.
Thống kê Botswana vs Uganda H2H được cập nhật vào 2026/09/17 lúc 23:29.