Rocks vs Titans Đối đầu Tổng thể

  • Rocks
  • Titans
  • Wins
  • 4
  • 8
  • Avg Runs
  • 143.8
  • 182.2
  • Max Runs
  • 224
  • 380
  • Min Runs
  • 75
  • 103
  • Batting 1st

    • Rocks
    • Titans
    • Wins
    • 4
    • 8
    • Avg Runs
    • 143.8
    • 182.2
    • Max Runs
    • 224
    • 380
    • Min Runs
    • 75
    • 103

Bản ghi đối đầu

Top Batting Performers

Most Runs

  • # Player
  • 1 Makhanya, Sibonelo (ZAF) 260.0
  • 2 Ferreira, Donavon (ZAF) 198.0
  • 3 Fortuin, Clyde 181.0
  • 4 Malan, Janneman (ZAF) 168.0
  • 5 de Bruyn, Theunis (ZAF) 147.0

Highest Scores

  • # Player
  • 1 de Bruyn, Theunis (ZAF) 134.0
  • 2 Elgar, Dean (ZAF) 103.0
  • 3 Lhuan-dre Pretorius (ZAF) 101.0
  • 4 Malan, Janneman (ZAF) 93.0
  • 5 Markram, Aiden (ZAF) 90.0

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Klaasen, Heinrich (ZAF) 156.9
  • 2 Bosch, Corbin (ZAF) 154.9
  • 3 Bosch, Eathan (ZAF) 150.0
  • 4 Williams, Lizaad (ZAF) 150.0
  • 5 Galiem, Dayyaan (ZAF) 147.6

Best Average

  • # Player
  • 1 Malan, Janneman (ZAF) 168.0
  • 2 de Bruyn, Theunis (ZAF) 147.0
  • 3 Klaasen, Heinrich (ZAF) 113.0
  • 4 Galiem, Dayyaan (ZAF) 93.0
  • 5 Makhanya, Sibonelo (ZAF) 86.7

Top Bowling Performers

Most Wickets

  • # Player
  • 1 Manack, Imran 13.0
  • 2 Gerhardus C Viljoen 12.0
  • 3 Shamsi, Tabraiz (ZAF) 11.0
  • 4 Adams, Ferisco (ZAF) 10.0
  • 5 Stuurman, Glenton (ZAF) 9.0

Best Bowling

  • # Player
  • 1 Manack, Imran 13/328
  • 2 Gerhardus C Viljoen 12/241
  • 3 Shamsi, Tabraiz (ZAF) 11/200
  • 4 Adams, Ferisco (ZAF) 10/305
  • 5 Brand, Neil (ZAF) 9/157

Best Economy Rate

  • # Player
  • 1 Wiese, David (NAM) 3.0
  • 2 Matthew Boast 3.3
  • 3 Phehlukwayo, Andile (ZAF) 3.3
  • 4 Phangiso, Aaron (ZAF) 3.5
  • 5 van der Merwe, Roelof (NLD) 3.6

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Nathan Jacobs (ZAF) 6.0
  • 2 Bosch, Eathan (ZAF) 6.0
  • 3 Phehlukwayo, Andile (ZAF) 9.0
  • 4 Wiese, David (NAM) 9.0
  • 5 Ngidi, Lungi (ZAF) 10.3

Kết quả H2H trong quá khứ

Date
S1
S2
Tổng cộng
Kết quả
CSA One-Day Cup Division 1
2026/03/01

Titans won by 13 runs

Rocks won by 7 wickets

CSA One-Day Cup Division 1
2025/02/16

Rocks won by 5 wickets

Titans won by 94 runs

Titans won by 6 wickets

Titans won by 4 wickets

CSA One-Day Cup Division 1
2023/09/23

-

CSA One-Day Cup Division 1
2022/12/09

-

CSA Provincial One Day Challenge
2022/03/11

-

5 Rocks Thống kê về Trận đấu

Date
S1
S2
Tổng cộng
Kết quả

Rocks won by 39 runs

Western Province won by 6 wickets

Rocks won by 3 wickets

Rocks won by 63 runs

Lịch sử trước đây 5 , Rocks Thắng 3 , Hòa 1 , Thua 1 , Thắng: 60.00%

5 Titans Thống kê về Trận đấu

Date
S1
S2
Tổng cộng
Kết quả

South Western Districts won by 3 wickets

Titans won by 21 runs

Titans won by 99 runs

Titans won by 8 wickets

Lịch sử trước đây 5 , Titans Thắng 3 , Hòa 1 , Thua 1 , Thắng: 60.00%

Rocks Lịch trình

Date
S1
S2
Tổng cộng
CSA 4-Day Franchise Series
2026/11/19
CSA T20 Challenge
2026/11/11
CSA T20 Challenge
2026/11/07
CSA T20 Challenge
2026/11/06
CSA T20 Challenge
2026/11/01

Titans Lịch trình

Date
S1
S2
Tổng cộng
CSA 4-Day Franchise Series
2026/11/26
CSA 4-Day Franchise Series
2026/11/19
CSA T20 Challenge
2026/11/12
CSA T20 Challenge
2026/11/08
CSA T20 Challenge
2026/11/01
Rocks so với Titans Thống kê Bản ghi Đối đầu

Các Đội Rocks và Titans đã thi đấu 13 trận kể từ 2022. Trong số đó, Rocks đã giành chiến thắng 4 trận (Số Runs Trung bình 143.8, Số Runs Tối đa 224, Số Runs Tối thiểu 75), Titans đã giành chiến thắng 8 trận (Số Runs Trung bình 182.2, Số Runs Tối đa 380, Số Runs Tối thiểu 103).
Trong 5 trận gần đây, Rocks đã giành chiến thắng 2, thua 2, với 158.8 Runs trung bình mỗi trận.
Trong 5 trận gần đây, Titans đã giành chiến thắng 3, thua 1, với 181.0 Runs trung bình mỗi trận.
Trang này liệt kê hồ sơ đối đầu giữa Rocks vs Titans, bao gồm những chiến thắng và thất bại lớn nhất giữa hai bên, và thống kê đối đầu trong tất cả các cuộc thi. Bạn đang ở trang web có thể so sánh hai đội Rocks và Titans trước khi trận đấu bắt đầu. Ở đây, bạn có thể dễ dàng so sánh các thống kê cho cả hai đội.
Thống kê Rocks vs Titans H2H được cập nhật vào 2026/11/01 lúc 06:55.